Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trang thiết bị" (1)

trang thiết bị
Tiếng Anh Danh từequipment
Từ vựng của tôi
Trang thiết bị trong phòng học rất hiện đại.
The classroom equipment is very modern.

swap_horiz Từ liên quan "trang thiết bị" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trang thiết bị" (1)

Trang thiết bị trong phòng học rất hiện đại.
The classroom equipment is very modern.